
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2017 | Joinville Esporte Clube (SC) | Matsumoto Yamaga FC | 0.08M € | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Matsumoto Yamaga FC | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Joinville Esporte Clube (SC) | Mito Hollyhock | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Mito Hollyhock | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2018 | Joinville Esporte Clube (SC) | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Tokushima Vortis | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Albirex Niigata | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-11-2025 07:00 | Kashiwa Reysol | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-10-2025 05:00 | Kashiwa Reysol | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-10-2025 05:00 | Gamba Osaka | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-10-2025 08:30 | Kashiwa Reysol | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-09-2025 10:00 | Kawasaki Frontale | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-09-2025 10:00 | Kashiwa Reysol | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 20-09-2025 09:30 | Cerezo Osaka | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 12-09-2025 10:00 | Vissel Kobe | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-08-2025 10:30 | Fagiano Okayama | Kashiwa Reysol | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 19/20 |