
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2017 | Joinville Esporte Clube (SC) | Matsumoto Yamaga FC | 0.08M € | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Matsumoto Yamaga FC | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Joinville Esporte Clube (SC) | Mito Hollyhock | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Mito Hollyhock | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2018 | Joinville Esporte Clube (SC) | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Tokushima Vortis | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-04-2026 05:00 | Fagiano Okayama | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-04-2026 10:00 | Vissel Kobe | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-03-2026 10:00 | Vissel Kobe | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-03-2026 06:00 | Cerezo Osaka | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:00 | Vissel Kobe | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 05:00 | Nagoya Grampus | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2026 10:00 | Vissel Kobe | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Albirex Niigata | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 19/20 |