
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Acassuso CF U20 | CA Acassuso | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2022 | CA Acassuso | Jaguares de Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Jaguares de Cordoba | Olancho FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Olancho FC | CD Motagua | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | CD Motagua | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0.193M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-02-2026 20:30 | Gimnasia La Plata | Aldosivi Mar del Plata | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 28-01-2026 23:00 | River Plate | Gimnasia La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-01-2026 22:30 | Gimnasia La Plata | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 15-11-2025 20:00 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Deportivo Riestra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 10-11-2025 00:30 | Atletico Tucuman | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-11-2025 21:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | San Martin San Juan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 18-10-2025 00:15 | Club Atlético Lanús | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-10-2025 19:45 | Independiente Rivadavia | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 27-09-2025 19:45 | San Lorenzo | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 21-09-2025 19:45 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Instituto de Córdoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Honduran Champion Apertura | 1 | 24/25 |
| Top scorer | 4 | 24/25 24 23/24 22/23 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 24 23 |