
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-10-2013 | Servette FC M-17 | Servette U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Servette U18 | Servette U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Servette U21 | Servette | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Servette | FC Basel 1893 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | FC Basel 1893 | Servette | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Servette | FC Basel 1893 | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-09-2017 | FC Basel 1893 | Luzern | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Luzern | FC Basel 1893 | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2018 | FC Basel 1893 | St. Gallen | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2019 | St. Gallen | Stade DE Reims | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-08-2021 | Stade DE Reims | Zulte-Waregem | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Zulte-Waregem | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2022 | Stade DE Reims | Servette | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 17:45 | AEK Athens | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-11-2025 19:00 | AEK Athens | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 29-10-2025 13:30 | Ilioupoli | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 19:00 | Olympiakos Piraeus | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 16:45 | AEK Athens | Aberdeen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 18:00 | AEK Athens | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-10-2025 15:00 | AE Kifisias | AEK Athens | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 02-10-2025 19:00 | NK Publikum Celje | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-09-2025 14:00 | AEK Athens | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-09-2025 17:00 | Levadiakos | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss cup winner | 2 | 23/24 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Swiss champion | 1 | 16/17 |
| Swiss 3rd tier champion | 1 | 15/16 |
| Swiss U18-Champion | 1 | 14/15 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 14 |