
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | CF Pachuca Jugend | CF Pachuca U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | CF Pachuca U18 | Pachuca U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Pachuca U19 | Pachuca | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2018 | Pachuca | PSV Eindhoven | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2023 | PSV Eindhoven | Chivas Guadalajara | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 08-11-2025 23:05 | Chivas Guadalajara | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 03-11-2025 01:00 | Pachuca | Chivas Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 26-10-2025 01:07 | Chivas Guadalajara | Atlas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 23-10-2025 01:00 | Queretaro FC | Chivas Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 19-10-2025 01:05 | Chivas Guadalajara | Mazatlan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 14-09-2025 03:15 | Club America | Chivas Guadalajara | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 31-08-2025 01:07 | Chivas Guadalajara | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 23-08-2025 03:10 | Club Tijuana | Chivas Guadalajara | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 11-08-2025 02:10 | Santos Laguna | Chivas Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 31-07-2025 23:30 | Chivas Guadalajara | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 23/24 16/17 14/15 |
| Dutch Super Cup winner | 1 | 23 |
| Dutch Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Gold Cup participant | 3 | 21 19 17 |
| Gold Cup Winner | 1 | 19 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 18 |
| CONCACAF Champions League winner | 1 | 16/17 |
| Mexican Clausura champion | 1 | 15/16 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |