
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | NK Domzale U19 | Genoa Youth | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2009 | Genoa Youth | Genoa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Genoa Youth | Torino | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Torino | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2011 | Genoa | Padova | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2012 | Padova | Genoa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-08-2012 | Genoa | Modena | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Modena | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Genoa | Chievo | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2015 | Chievo | Sassuolo | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Sassuolo | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2015 | Chievo | Antalyaspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Antalyaspor | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-08-2016 | Chievo | Kardemir Karabukspor | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Kardemir Karabukspor | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2017 | Chievo | Free player | - | Giải phóng |
| 17-01-2018 | Free player | Jagiellonia Bialystok | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2018 | Jagiellonia Bialystok | Free player | - | Giải phóng |
| 28-09-2018 | Free player | Domzale | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Domzale | Free player | - | Giải phóng |
| 30-01-2021 | Free player | Legnago Salus | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Legnago Salus | Free player | - | Giải phóng |
| 18-08-2024 | Free player | Domzale | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 10 |