
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2005 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | CR Flamengo | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2006 | CR Flamengo | Fortaleza | - | Cho thuê |
| 30-11-2007 | Fortaleza | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2008 | CR Flamengo | Macae | - | Cho thuê |
| 31-05-2008 | Macae | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2008 | CR Flamengo | Orduspor | - | Cho thuê |
| 30-06-2009 | Orduspor | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2010 | CR Flamengo | Legia Warszawa | 200k € | Cho thuê |
| 30-06-2011 | Legia Warszawa | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2011 | CR Flamengo | Crvena Zvezda | 50k € | Cho thuê |
| 31-12-2011 | Crvena Zvezda | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2012 | CR Flamengo | Orduspor | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2012 | Orduspor | Akhisarspor | - | Cho thuê |
| 30-06-2013 | Akhisarspor | Orduspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2013 | Orduspor | Akhisarspor | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 19-07-2016 | Akhisarspor | Elazigspor | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 24-05-2018 | Elazigspor | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Elazigspor | Dabba Al-Fujairah | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 11-12-2018 | No team | Sao Caetano | - | Chuyển nhượng tự do |
| 24-06-2019 | Sao Caetano | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2019 | No team | Vila Nova | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Brasil | 21-05-2025 00:30 | Nautico (PE) | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 4 | 20/21 20/21 08/09 08/09 |
| Serbian cup winner | 2 | 11/12 11/12 |
| Europa League participant | 2 | 11/12 11/12 |
| Polish cup winner | 2 | 10/11 10/11 |
| Brazilian champion | 2 | 09 09 |
| Under-17 World Cup participant | 4 | 06 06 05 05 |
| Brazilian cup winner | 1 | 06 |