
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-05-2008 | Ceara | Nautico Capibaribe PE | - | Ký hợp đồng |
| 01-06-2008 | Nautico Capibaribe PE | Sousa EC | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2009 | Sousa EC | Vitoria BA | - | Ký hợp đồng |
| 14-04-2015 | Vitoria BA | Avaí FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Avaí FC | Vitoria BA | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2015 | Vitoria BA | Ponte Preta | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Ponte Preta | Bahia | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Bahia | Ceara | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Ceara | America MG | - | Ký hợp đồng |
| 14-05-2023 | America MG | Free player | - | Giải phóng |
| 25-07-2023 | Free player | SC Paysandu Para | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | SC Paysandu Para | Disqualification | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-04-2026 21:00 | Cuiaba | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 21-03-2026 23:30 | Cuiaba | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-11-2025 19:30 | Cuiaba | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 16-11-2025 19:30 | America MG | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 02-11-2025 19:00 | Amazonas FC | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-10-2025 23:30 | Cuiaba | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-10-2025 22:00 | Cuiaba | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 02-10-2025 22:00 | SC Paysandu Para | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 21-09-2025 23:30 | Cuiaba | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-09-2025 23:00 | Cuiaba | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão da Copa do Nordeste | 1 | 20/21 |