
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Arminia Bielefeld U17 | Arminia Bielefeld U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld II (- 2018) | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2014 | Arminia Bielefeld II (- 2018) | Werder Bremen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2016 | Werder Bremen (Youth) | Borussia Dortmund II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Borussia Dortmund II | 1. FC Heidenheim 1846 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 28-02-2026 14:30 | SV Werder Bremen | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-02-2026 18:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2026 14:30 | FC Augsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-02-2026 16:30 | Borussia Dortmund | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-01-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 19:30 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-01-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-12-2025 16:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 22/23 |
| German second tier champion | 1 | 22/23 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 14/15 |
| German Regionalliga North Champion | 1 | 14/15 |
| Westphalia Cup winner | 1 | 12/13 |