
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Free player | Shan United Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Shan United Youth | Shan United | - | Ký hợp đồng |
| 16-06-2022 | Shan United | Yangon United | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2023 | Yangon United | Shan United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 3 | 23/24 19/20 18/19 |
| Myanmarian Champion | 3 | 22/23 19/20 18/19 |
| Southeast Asian Games: 3rd Place | 1 | 19 |