
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2013 | Fl Gulf Coast | L.A. Firpo | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2014 | L.A. Firpo | Unknown | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2015 | Unknown | FC Edmonton | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 04-03-2016 | FC Edmonton | Swope Park | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Swope Park | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-03-2017 | Swope Park | Portland Timbers II | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 22-02-2018 | Portland Timbers II | Miami United | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2019 | Miami United | Miami FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 20-08-2025 02:00 | Aguila | CD Olimpia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 13-08-2025 02:00 | Aguila | Hercules | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 07-08-2025 02:00 | Xelaju MC | Aguila | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 4 | 25 25 24 24 |
| Salvadoran Supercup Winner | 2 | 24/25 24/25 |
| Salvadoran Champion Apertura | 2 | 23/24 23/24 |
| Salvadoran Champion Clausura | 2 | 20/21 20/21 |
| CONCACAF Champions League participant | 4 | 16/17 16/17 13/14 13/14 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 13 13 |