
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Blackburn Rovers U23 | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2015 | Perth Glory | Brisbane Roar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Brisbane Roar | SV Darmstadt 98 | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2018 | SV Darmstadt 98 | Hibernian | - | Cho thuê |
| 13-05-2018 | Hibernian | SV Darmstadt 98 | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2018 | SV Darmstadt 98 | Hibernian | - | Cho thuê |
| 29-01-2019 | Hibernian | SV Darmstadt 98 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | SV Darmstadt 98 | Melbourne City | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2019 | Melbourne City | Free player | - | Giải phóng |
| 21-07-2024 | Melbourne City | Mohun Bagan Super Giant | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 16-09-2025 13:45 | Mohun Bagan Super Giant | Ahal FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 12-04-2025 14:00 | Mohun Bagan Super Giant | Bengaluru | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 07-04-2025 14:00 | Mohun Bagan Super Giant | Jamshedpur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 03-04-2025 14:00 | Jamshedpur FC | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 01-03-2025 11:30 | Mumbai City FC | Mohun Bagan Super Giant | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 23-02-2025 14:00 | Mohun Bagan Super Giant | Odisha FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 15-02-2025 14:00 | Kerala Blasters FC | Mohun Bagan Super Giant | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 05-02-2025 14:00 | Mohun Bagan Super Giant | Minerva Punjab | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 01-02-2025 14:00 | Mohammedan SC | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 27-01-2025 14:00 | Mohun Bagan Super Giant | Bengaluru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indian Super League Champion | 1 | 25 |
| TM-Player of the season | 1 | 25 |
| Winner ISL Regular Season | 1 | 25 |
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 16/17 |
| Top scorer | 6 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 16/17 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Australian champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Asian Cup participant | 1 | 18/19 |
| Confederations Cup participant | 1 | 17 |
| Best young player | 2 | 17 16 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |