
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2016 | Defensor Sporting Montevideo | Bordeaux | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2017 | Bordeaux | Boston River | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-08-2017 | Boston River | Getafe | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Getafe | Boston River | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Boston River | Getafe | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-05-2026 19:00 | Getafe | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-05-2026 17:00 | Elche | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-05-2026 19:30 | Getafe | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-05-2026 16:30 | Real Oviedo | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-05-2026 14:15 | Getafe | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-04-2026 14:15 | Getafe | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-04-2026 18:00 | Real Sociedad | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 05-04-2026 12:00 | Getafe | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-03-2026 15:15 | RCD Espanyol de Barcelona | Getafe | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-03-2026 15:15 | Atletico Madrid | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |