
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2010 | Konoplev Football Academy | FC Rostov Academy | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | FC Rostov Academy | FK Rostov Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | FK Rostov Youth | Lokomotiv Moscow Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Lokomotiv Moscow Youth | FK Rostov Youth | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2014 | FK Rostov Youth | FC Avangard Kursk | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | FC Avangard Kursk | FK Rostov Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | FK Rostov Youth | Zenit 2 St. Petersburg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Zenit 2 St. Petersburg | Fakel Voronezh | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Fakel Voronezh | FC Sochi | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2019 | FC Sochi | Torpedo Armavir | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2019 | Torpedo Armavir | Olimp Khimki (-2020) | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2020 | Olimp Khimki (-2020) | Chernomorets Novorossijsk | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2021 | Chernomorets Novorossijsk | Noravank | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2022 | Noravank | FC Shakhtyor Karagandy | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | FC Shakhtyor Karagandy | FK Abdysh-Ata Kant | - | Ký hợp đồng |
| 19-02-2024 | FK Abdysh-Ata Kant | Dinamo Bryansk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian fourth tier champion | 1 | 24/25 |
| AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |
| Kyrgyzstan Champion | 1 | 22/23 |
| Armenian cup winner | 1 | 21/22 |