
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | UFK Lviv | Karpaty Lviv U19 (-2021) | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2019 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Shakhtar Donetsk II | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-02-2019 | Shakhtar Donetsk II | FC Mariupol | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Shakhtar Donetsk II | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| 16-09-2020 | FC Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2022 | FC Shakhtar Donetsk | Hansa Rostock | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Hansa Rostock | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2025 | FC Shakhtar Donetsk | Trabzonspor | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-05-2026 16:30 | Union Saint-Gilloise | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-05-2026 18:30 | Anderlecht | Sint-Truidense | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-05-2026 11:30 | Anderlecht | KV Mechelen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 14-05-2026 13:00 | Union Saint-Gilloise | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-05-2026 11:30 | KAA Gent | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 28-02-2026 19:45 | Anderlecht | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-02-2026 17:45 | Anderlecht | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 12-02-2026 19:30 | Royal Antwerp | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-02-2026 12:30 | Racing Genk | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-02-2026 12:30 | Standard Liege | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish cup winner | 1 | 25/26 |
| Ukrainian cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Ukrainian champion | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 19/20 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Ukrainian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Under 20 World Champion | 1 | 19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |