
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | IK Sirius U17 | Sunderland U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Sunderland U18 | Sunderland | - | Ký hợp đồng |
| 26-03-2021 | Sunderland | Torquay United | - | Cho thuê |
| 20-06-2021 | Torquay United | Sunderland | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-09-2021 | Sunderland | Southend United | - | Cho thuê |
| 27-10-2021 | Southend United | Sunderland | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-03-2022 | Sunderland | AIK | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2023 | AIK | Luzern | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Luzern | AIK | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2024 | AIK | Saint Johnstone | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 16-05-2026 17:00 | FC Arouca | CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 11-05-2026 19:15 | CD Tondela | Moreirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 03-05-2026 14:30 | Casa Pia AC | CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 25-04-2026 14:30 | CD Tondela | Nacional da Madeira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 21-03-2026 20:30 | CD Tondela | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-03-2026 20:15 | CD Tondela | Rio Ave | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-03-2026 15:30 | CD Tondela | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 20-02-2026 20:45 | CF Estrela Amadora SAD | CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 13-02-2026 20:45 | CD Tondela | Alverca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 07-02-2026 18:00 | Estoril | CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss 3rd tier champion | 1 | 22/23 |
| Football League Trophy Winner | 1 | 20/21 |