
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2011 | Gwinnett SA | Furman Paladins (Furman University) | - | Ký hợp đồng |
| 09-12-2017 | FC Dallas | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2020 | Los Angeles FC | Nashville | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 24-05-2026 00:30 | Chicago Fire | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 16-05-2026 23:40 | Charlotte FC | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 09-05-2026 17:10 | Toronto FC | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Liên đoàn Nhà vô địch Canada | 05-05-2026 23:30 | Toronto FC | Atletico Ottawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 02-05-2026 17:10 | Toronto FC | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-04-2026 23:40 | Toronto FC | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-04-2026 17:10 | Toronto FC | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-03-2026 17:10 | Toronto FC | Columbus Crew | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-03-2026 17:10 | Toronto FC | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 23:10 | FC Cincinnati | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 3 | 25 21 19 |
| US Open Cup Winner | 2 | 24/25 15/16 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Nations League Winner | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Gold Cup Winner | 1 | 21 |
| Supporters Shield Winner | 2 | 18/19 15/16 |