
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | Borussia Brand Youth | Alemannia Aachen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Alemannia Aachen Youth | Alemannia Aachen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Alemannia Aachen U17 | Alemannia Aachen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Alemannia Aachen U19 | Alemannia Aachen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Alemannia Aachen | SpVgg Greuther Fürth | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Heidenheim 1846 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | 1. FC Heidenheim 1846 | Schalke 04 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | Standard Liege | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-03-2026 15:00 | Royal Antwerp | Standard Liege | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-03-2026 17:30 | Zulte-Waregem | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 27-02-2026 19:45 | Standard Liege | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-02-2026 12:30 | Racing Genk | Standard Liege | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-02-2026 19:45 | Standard Liege | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-02-2026 17:30 | Club Brugge | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-02-2026 12:30 | Standard Liege | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-01-2026 19:45 | Standard Liege | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-01-2026 17:30 | RC Sporting Charleroi | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu