
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-06-2013 | Real Colorado Academy | Molde | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2017 | Molde | Club Brugge | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-07-2021 | Club Brugge | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2022 | Nottingham Forest | Luton Town | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Luton Town | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Nottingham Forest | Cardiff City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Sheffield Wednesday | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-11-2025 19:45 | Millwall | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 23-11-2025 12:00 | Sheffield Wednesday | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-11-2025 15:00 | Southampton | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-11-2025 19:45 | Sheffield Wednesday | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 12:30 | West Bromwich Albion | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-10-2025 14:00 | Charlton Athletic | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Championship | 04-10-2025 11:30 | Sheffield Wednesday | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 30-09-2025 18:45 | Birmingham City | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-09-2025 14:00 | Portsmouth | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Nations League Winner | 2 | 23/24 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Belgian champion | 3 | 20/21 19/20 17/18 |
| Champions League participant | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
| Europa League participant | 4 | 20/21 19/20 18/19 15/16 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 18/19 |
| Copa América participant | 1 | 16 |
| Norwegian champion | 1 | 14 |
| Norwegian cup winner | 1 | 14 |