
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Deportivo Lara U20 | Deportivo Lara | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2021 | Deportivo Lara | FC Dallas | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | FC Dallas | Deportivo Lara | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-06-2022 | Deportivo Lara | Metropolitanos FC | - | Ký hợp đồng |
| 19-09-2023 | Metropolitanos FC | Maccabi Bnei Reineh | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Maccabi Bnei Reineh | Metropolitanos FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2024 | Metropolitanos FC | Maccabi Netanya | 0.46M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 24-05-2025 17:30 | Maccabi Netanya | Maccabi Haifa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 17-05-2025 17:30 | Hapoel Haifa | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 12-05-2025 17:30 | Maccabi Netanya | Maccabi Tel Aviv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-05-2025 17:15 | Beitar Jerusalem | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 27-04-2025 17:15 | Maccabi Netanya | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 14-04-2025 16:00 | Maccabi Netanya | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 05-04-2025 17:00 | Maccabi Tel Aviv | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 21-03-2025 21:00 | Ecuador | Venezuela | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 15-03-2025 13:00 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-03-2025 13:00 | Maccabi Netanya | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu