
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-01-2016 | - | OL Reign Women | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| SheBelieves Cup winner | 4 | 23 21 20 18 |
| The Women's Cup runner-up | 1 | 22 |
| Concacaf Women’s Olympic Qualifying winner | 2 | 20 12 |
| Player of the Tournament | 1 | 19 |
| Top scorer | 1 | 19 |
| Women's World Cup Champion | 1 | 19 |
| SheBelieves Cup runner-up | 1 | 19 |
| Ballon d'Or féminin | 1 | 19 |
| The Best FIFA Women's Player | 1 | 19 |
| Tournament of Nations winner | 1 | 18 |
| Concacaf Women's World Cup Qualifiers winner | 1 | 18 |
| Tournament of Nations runner-up | 1 | 17 |
| Algarve Cup winner | 3 | 15 13 11 |
| NWSL runner-up | 2 | 15 14 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 12/13 |
| Olympic champion | 1 | 12 |
| FIFA Women's World Cup runner-up | 1 | 11 |