
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | FC Brasov U19 (- 2017) | FC Brasov II (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | FC Brasov II (- 2017) | FC Brasov (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FC Brasov (- 2017) | Unirea Tarlungeni (- 2017) | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Unirea Tarlungeni (- 2017) | FC Brasov (- 2017) | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-08-2013 | FC Brasov (- 2017) | Unirea Tarlungeni (- 2017) | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | Unirea Tarlungeni (- 2017) | FC Brasov (- 2017) | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-07-2015 | FC Brasov (- 2017) | Concordia Chiajna | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2016 | Concordia Chiajna | FC Brasov (- 2017) | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | FC Brasov (- 2017) | Concordia Chiajna | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2016 | Concordia Chiajna | FC Brasov (- 2017) | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | FC Brasov (- 2017) | Concordia Chiajna | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Concordia Chiajna | FCM Targu Mures | - | Ký hợp đồng |
| 15-09-2017 | FCM Targu Mures | Free player | - | Giải phóng |
| 01-02-2018 | Free player | Sportul Snagov | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2019 | Sportul Snagov | Metaloglobus | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Metaloglobus | UTA Arad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | UTA Arad | Corvinul Hunedoara | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2024 | Corvinul Hunedoara | Free player | - | Giải phóng |
| 29-01-2025 | Free player | ACS SR Municipal Brasov | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-05-2024 15:00 | UTA Arad | FCU 1948 Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 28-04-2024 15:15 | ACSM Politehnica Iași | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-04-2024 16:00 | Petrolul Ploiesti | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian 2nd Division Champion | 1 | 19/20 |