
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2016 | Rosenborg BK Youth | Rosenborg BK II | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Rosenborg BK II | Ranheim IL | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Ranheim IL | Rosenborg BK II | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2021 | Rosenborg BK II | Sandnes Ulf | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | Sandnes Ulf | Brommapojkarna | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2024 | Brommapojkarna | West Bromwich Albion | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 11-07-2026 21:00 | Norway | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 05-07-2026 20:00 | Brazil | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 30-06-2026 17:00 | Cote d'Ivoire | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 23-06-2026 00:00 | Norway | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 16-06-2026 22:00 | Iraq | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 07-06-2026 19:00 | Morocco | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-05-2026 16:00 | Bologna | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-05-2026 16:00 | Atalanta | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-05-2026 18:45 | Napoli | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-04-2026 16:00 | Bologna | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian champion | 1 | 18 |
| Norwegian cup winner | 1 | 18 |
| Norwegian Super Cup Winner | 1 | 18 |