
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-07-2018 | Brescia (w) | Juventus (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Serie A Ý, Nữ | 23-11-2025 14:00 | Juventus Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 19-11-2025 17:45 | Juventus Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 16-11-2025 17:00 | Juventus Women | Genoa Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 12-11-2025 20:00 | Atletico de Madrid Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 08-11-2025 13:00 | AC Milan Women | Juventus Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 02-11-2025 14:00 | Juventus Women | Ternana W | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 19-10-2025 13:30 | Lazio Women | Juventus Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 16-10-2025 19:00 | Bayern Munchen Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 07-10-2025 16:45 | Juventus Women | Benfica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 27-09-2025 15:30 | AS Roma Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serie A Women runner-up | 5 | 22/23 17/18 16/17 14/15 11/12 |
| Coppa Italia Women winner | 5 | 22/23 21/22 18/19 15/16 14/15 |
| Super Cup Women runner-up | 2 | 22/23 18/19 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 22 |
| Serie A Women winner | 5 | 21/22 20/21 18/19 15/16 13/14 |
| Super Cup Women winner | 7 | 21/22 20/21 19/20 17/18 16/17 15/16 14/15 |
| Cyprus Women's Cup runner-up | 2 | 19 18 |
| Coppa Italia Women runner-up | 3 | 17/18 16/17 12/13 |