
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Levadia Tallinn U19 | Tartu FC HaServ | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2011 | Tartu FC HaServ | JK Tammeka Tartu | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | JK Tammeka Tartu | Levadia Tallinn | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Levadia Tallinn | BATE Borisov | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2017 | BATE Borisov | Free player | - | Giải phóng |
| 16-10-2017 | Free player | MFK Ruzomberok | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | MFK Ruzomberok | Miedz Legnica | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2020 | Miedz Legnica | KuPs | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2021 | KuPs | Diosgyor VTK | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2021 | Diosgyor VTK | Rigas Futbola Skola | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2022 | Rigas Futbola Skola | Levadia Tallinn | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2023 | Levadia Tallinn | Odra Opole | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2025 | Odra Opole | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 08-09-2024 18:45 | Sweden | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Baltic | 11-06-2024 16:00 | Lithuania | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Baltic | 08-06-2024 16:00 | Estonia | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 04-06-2024 18:15 | Switzerland | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 26-03-2024 17:00 | Finland | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá châu Âu | 21-03-2024 19:45 | Poland | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Ba Lan | 24-02-2024 11:40 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Odra Opole | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Ba Lan | 15-12-2023 17:00 | Resovia Rzeszow | Odra Opole | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Ba Lan | 10-12-2023 11:40 | Odra Opole | Stal Rzeszow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Estonian Super Cup winner | 2 | 22 13 |
| Latvian cup winner | 1 | 21 |
| Latvian champion | 1 | 21 |
| Belarusian champion | 2 | 16/17 15/16 |
| Belarusian Super Cup winner | 1 | 16 |
| Estonian champion | 2 | 14 13 |
| Estonian cup winner | 1 | 14 |
| European Under-19 participant | 1 | 13 |
| Estonian Second League Champion | 1 | 12/13 |