
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-05-2018 | Samford (w) | JVW FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 08-04-2019 | JVW FC (w) | Gintra Universitetas (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2020 | Gintra Universitetas (w) | Real Betis Balompié (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-07-2020 | Real Betis Balompié (w) | Braga (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 24-08-2022 | Braga (w) | Juarez FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2023 | Juarez FC (w) | - | - | Giải phóng |
| 26-07-2023 | Gintra Universitetas (w) | Real Betis Balompié (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 15-10-2025 22:15 | Washington Spirit Women | Monterrey Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 03-10-2025 01:00 | Monterrey Women | Vancouver Whitecaps Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 18-09-2025 01:00 | Monterrey Women | Alianza FC San Salvador Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 20-08-2025 23:00 | Gotham FC Women | Monterrey Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 25-07-2025 19:00 | Ghana Women | South Africa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 22-07-2025 16:00 | Nigeria Women | South Africa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 19-07-2025 19:00 | South Africa Women | Senegal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 14-07-2025 19:00 | South Africa Women | Mali Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 11-07-2025 19:00 | Tanzania Women | South Africa Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 18-10-2024 01:00 | Monterrey Women | Alajuelense Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAF Women's Africa Cup of Nations winner | 1 | 22 |
| Baltic Women's League winner | 1 | 19 |
| A Lyga Women winner | 1 | 19 |
| CAF Women's Africa Cup of Nations runner-up | 1 | 18 |