
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-02-2020 | Ahal FK | Qizilqum Zarafshon | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Qizilqum Zarafshon | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2020 | Free player | Ahal FK | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Ahal FK | Arkadag FK | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 01-10-2025 18:15 | Al Khaldiya | Arkadag FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 17-09-2025 13:45 | Arkadag FK | FK Andijon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 10-05-2025 12:00 | Svay Rieng FC | Arkadag FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 16-04-2025 10:30 | Arkadag FK | Al-Arabi Club (KUW) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 09-04-2025 16:00 | Al-Arabi Club (KUW) | Arkadag FK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 12-03-2025 10:30 | Arkadag FK | East Bengal FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 05-03-2025 13:30 | East Bengal FC | Arkadag FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 06-06-2024 14:30 | Uzbekistan | Turkmenistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 26-03-2024 15:00 | Turkmenistan | Iran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC President's Cup Winner | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| AFC Cup Participant | 1 | 20/21 |