
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Kuopion Palloseura U19 | KuPs | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 02-11-2025 14:00 | KuPs | Inter Turku | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 16:45 | Breidablik | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 19-10-2025 15:30 | KuPs | HJK Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 16-10-2025 15:00 | Ilves Tampere | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 05-10-2025 14:00 | Inter Turku | KuPs | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 02-10-2025 16:45 | KuPs | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 27-09-2025 12:00 | Gnistan Helsinki | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 31-08-2025 14:00 | SJK Seinajoen | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 28-08-2025 15:00 | KuPs | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 21-08-2025 16:30 | Midtjylland | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Finnish champion | 3 | 25 24 19 |
| Finnish cup winner | 3 | 24 22 21 |