
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2017 | Sevilla B (w) | Sevilla FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2020 | Sevilla FC (w) | Real Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA WNL | 28-11-2025 19:30 | Germany Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 23-11-2025 14:00 | RC Saint Etienne Women | Paris Saint Germain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 20-11-2025 20:00 | Paris Saint Germain Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 12-11-2025 20:00 | Manchester United Women | Paris Saint Germain Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 08-11-2025 20:00 | Paris Saint Germain Women | Fleury 91 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-11-2025 16:00 | Paris Saint Germain Women | Le Havre Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 29-10-2025 19:10 | Portugalete | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-10-2025 18:00 | Sweden Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 24-10-2025 18:00 | Spain Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 19-10-2025 13:00 | Strasbourg Women | Paris Saint Germain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FFA Cup of Nations runner-up | 1 | 23 |
| FIFA Women's World Cup winner | 1 | 23 |
| Primera División Femenina runner-up | 2 | 22/23 20/21 |
| Copa de la Reina runner-up | 1 | 22/23 |
| Arnold Clark Cup runner-up | 1 | 22 |
| KAIF Trophy runner-up | 1 | 21 |
| UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 18 |