
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2002 | Alajuelense U18 | Alajuelense | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2002 | Alajuelense | Universidad de Costa Rica | - | Cho thuê |
| 30-06-2003 | Universidad de Costa Rica | Alajuelense | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2004 | Alajuelense | AD Carmelita | - | Cho thuê |
| 30-06-2005 | AD Carmelita | Alajuelense | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2019 | Alajuelense | AD San Carlos | - | Cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Costa Rican Second Tier Champion | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Champions League participant | 5 | 19/20 14/15 13/14 12/13 11/12 |
| World Cup participant | 2 | 18 14 |
| Gold Cup participant | 3 | 17 15 13 |
| Copa América participant | 1 | 16 |
| Liga FPD Champion Apertura | 8 | 13/14 13/14 12/13 12/13 11/12 11/12 10/11 10/11 |
| Central American Champion | 1 | 13 |
| Central American Cup winner | 1 | 12/13 |
| Costa Rican Super Cup winner | 1 | 12/13 |
| Liga FPD Champion Clausura | 2 | 10/11 10/11 |
| Copa Centroamericana runner-up | 2 | 10/11 08/09 |