
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-1992 | FC Amberg Jugend | 1.FC Nürnberg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-1993 | 1.FC Nürnberg Youth | Nurnberg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-1995 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-1996 | Nurnberg U19 | 1. FC Nürnberg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-1998 | 1. FC Nürnberg | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2000 | VfB Stuttgart | Austria Vienna | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2001 | Austria Vienna | Energie Cottbus | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Energie Cottbus | RB Leipzig | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2012 | RB Leipzig | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2013 | - | FC Amberg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish Second League Champion | 1 | 24/25 |
| Scottish Third League Champion | 1 | 23/24 |
| Scottish champion | 2 | 17/18 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 15 14 |