
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Club Sportif Sfaxien U19 | CS Sfaxien | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | CS Sfaxien | FC Shakhtar Donetsk | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-05-2026 12:30 | FC Shakhtar Donetsk | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 17-05-2026 11:40 | Kryvbas | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-05-2026 15:45 | FC Shakhtar Donetsk | Obolon Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 10-05-2026 12:30 | SC Poltava | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-05-2026 19:00 | Crystal Palace | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-05-2026 15:00 | Dynamo Kyiv | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 26-04-2026 15:00 | Kudrivka | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 01-04-2026 01:00 | Canada | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 20:00 | FC Shakhtar Donetsk | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Hamrun Spartans | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian champion | 1 | 25/26 |
| Ukrainian cup winner | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Tunisian cup winner | 2 | 21/22 18/19 |