
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-07-2017 | Paris FC U19 | Gozzano | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | Gozzano | Crotone | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Crotone | Gozzano | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Gozzano | Crotone | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2020 | Crotone | Bisceglie 1913 | - | Cho thuê |
| 30-06-2020 | Bisceglie 1913 | Crotone | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-09-2020 | Crotone | Pro Vercelli | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Pro Vercelli | Crotone | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-02-2022 | Crotone | Tsarsko Selo | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2022 | Tsarsko Selo | Levski Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2024 | Levski Sofia | RC Sporting Charleroi | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 07-11-2025 20:00 | Watford | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 15:00 | Watford | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-10-2025 18:45 | Watford | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-10-2025 18:45 | Portsmouth | Watford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 13-09-2025 14:00 | Watford | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-08-2025 18:45 | RC Sporting Charleroi | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-08-2025 16:30 | RC Sporting Charleroi | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-08-2025 11:30 | RAAL La Louvière | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 03-08-2025 17:15 | RC Sporting Charleroi | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 31-07-2025 18:00 | RC Sporting Charleroi | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Lega Pro Champion (C) | 2 | 23/24 16/17 |
| Promotion to 1st league | 1 | 19/20 |
| Supercoppa Serie C winner | 1 | 16/17 |
| Italian cup winner (Serie C) | 2 | 15/16 12/13 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 12/13 |
| Viareggio | 1 | 07/08 |