
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Club Tijuana Jugend | Club Tijuana U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Club Tijuana U17 | Club Tijuana U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Club Tijuana U19 | Atlanta United | - | Ký hợp đồng |
| 23-04-2018 | Atlanta United | Atlanta United FC II | - | Cho thuê |
| 29-11-2018 | Atlanta United FC II | Atlanta United | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-03-2019 | Atlanta United | Atlanta United FC II | - | Cho thuê |
| 17-11-2019 | Atlanta United FC II | Atlanta United | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-11-2019 | Atlanta United | Free player | - | Giải phóng |
| 19-11-2019 | Nashville | FC Cincinnati | 0.181M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2024 | FC Cincinnati | Monterrey | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2025 | Monterrey | Austin FC | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Mỹ Mở rộng | 09-07-2025 02:30 | San Jose Earthquakes | Austin FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 29-06-2025 02:30 | Seattle Sounders | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 15-06-2025 00:40 | Austin FC | New York Red Bulls | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-06-2025 01:30 | Colorado Rapids | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-06-2025 02:30 | San Diego FC | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 29-05-2025 01:20 | Austin FC | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 25-05-2025 00:30 | Minnesota United FC | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 22-05-2025 01:00 | Austin FC | Houston Dynamo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-05-2025 00:40 | Austin FC | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 10-05-2025 23:30 | FC Cincinnati | Austin FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 18/19 |
| Gold Cup participant | 1 | 23 |
| Supporters Shield Winner | 1 | 22/23 |
| US Open Cup Winner | 1 | 18/19 |
| MLS Cup Champion | 1 | 18 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |