
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 24-03-2016 | Orlando City | Orlando City U23 | - | Cho thuê |
| 29-11-2016 | Orlando City U23 | Orlando City | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-03-2017 | Orlando City | Orlando City U23 | - | Cho thuê |
| 29-11-2017 | Orlando City U23 | Orlando City | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-03-2019 | Orlando City | Toronto FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2022 | Toronto FC | Nottingham Forest | 0.909M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-08-2022 | Nottingham Forest | Toronto FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Toronto FC | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2023 | Nottingham Forest | Vancouver Whitecaps | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Vancouver Whitecaps | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-02-2024 | Nottingham Forest | Toronto FC | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 16-07-2026 23:40 | Montreal Impact | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 04-07-2026 17:00 | Canada | Morocco | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 28-06-2026 19:00 | South Africa | Canada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 24-06-2026 19:00 | Switzerland | Canada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 18-06-2026 22:00 | Canada | Qatar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 12-06-2026 19:00 | Canada | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 05-06-2026 23:40 | Canada | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 02-06-2026 01:10 | Canada | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-04-2026 23:40 | Toronto FC | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-04-2026 17:10 | Toronto FC | Austin FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 2 | 23 21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 20/21 |