
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-07-2021 | IR Reykjavik U19 | Léttir | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2022 | Léttir | IR Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2023 | IR Reykjavik | Vikingur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2023 | Vikingur Reykjavik | Fylkir | - | Cho thuê |
| 01-02-2024 | Fylkir | Vikingur Reykjavik | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 26-05-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 22-05-2026 19:15 | Vikingur Reykjavik | Hafnarfjordur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 23-04-2026 19:15 | Vikingur Reykjavik | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Iceland | 29-03-2026 14:00 | Vikingur Reykjavik | Vestri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 25-10-2025 16:15 | Vikingur Reykjavik | Valur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 18-10-2025 19:15 | Breidablik | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 05-10-2025 19:15 | Vikingur Reykjavik | Hafnarfjordur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 29-09-2025 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 21-09-2025 19:15 | Vikingur Reykjavik | Fram Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 26-08-2025 18:00 | Vikingur Reykjavik | Vestri | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic champion | 2 | 24/25 22/23 |
| Icelandic Super Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Icelandic cup winner | 1 | 22/23 |