
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | GKS Belchatow U19 | GKS Belchatow II | - | Ký hợp đồng |
| 10-03-2016 | GKS Belchatow II | GKS Belchatow | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2017 | GKS Belchatow | Gornik Polkowice | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Gornik Polkowice | GKS Belchatow | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | GKS Belchatow | Wisla Plock | Free | Ký hợp đồng |
| 28-08-2022 | Wisla Plock | SpVgg Greuther Fürth | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | SpVgg Greuther Fürth | Zaglebie Lubin | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-11-2025 16:30 | Zaglebie Lubin | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-11-2025 19:30 | Zaglebie Lubin | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-10-2025 16:00 | LKS Nieciecza | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-10-2025 15:30 | Radomiak Radom | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-05-2025 15:30 | Slask Wroclaw | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-03-2025 17:00 | Zaglebie Lubin | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-03-2025 13:45 | Zaglebie Lubin | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-03-2025 11:15 | GKS Katowice | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-03-2025 19:15 | Zaglebie Lubin | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-02-2025 16:30 | Lech Poznan | Zaglebie Lubin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu