
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2013 | Yokohama F. Marinos Jugend | Yokohama F Marinos U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2020 | Yokohama F. Marinos | 1. FC Union Berlin | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | 1. FC Union Berlin | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Yokohama F. Marinos | 1. FC Union Berlin | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-07-2022 | 1. FC Union Berlin | Eintracht Braunschweig | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Union Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2024 | 1. FC Union Berlin | FC Tokyo | - | Cho thuê |
| 06-07-2024 | FC Tokyo | 1. FC Union Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2024 | 1. FC Union Berlin | FC Tokyo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Vissel Kobe | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-10-2025 05:00 | FC Tokyo | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-10-2025 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-10-2025 04:00 | Shimizu S-Pulse | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-09-2025 09:00 | FC Tokyo | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-09-2025 09:00 | FC Tokyo | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 20-09-2025 10:00 | Kawasaki Frontale | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 31-08-2025 10:00 | Nagoya Grampus | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 19-07-2025 10:00 | FC Tokyo | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-07-2025 10:00 | Kashiwa Reysol | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Japanese champion | 1 | 19 |
| J.League Cup New Hero Award | 1 | 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |