
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | AC Sparta Prague U19 | AC Sparta Prague B | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2015 | Sparta Praha B | Dukla Prague | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Dukla Prague | Sparta Praha B | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2015 | Sparta Praha B | FK Banik Sokolov | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | FK Banik Sokolov | Hradec Kralove | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Hradec Kralove | Sparta Praha | 0.53M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-08-2024 | Sparta Praha | Hansa Rostock | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 04-03-2026 18:00 | Havelse | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-02-2026 12:30 | TSV 1860 München | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-02-2026 13:00 | Hansa Rostock | VfL Osnabrück | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-02-2026 12:30 | TSG Hoffenheim Youth | Hansa Rostock | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 31-01-2026 13:00 | Hansa Rostock | FC Ingolstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-01-2026 12:30 | SV Waldhof Mannheim | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 17-01-2026 13:00 | Hansa Rostock | Erzgebirge Aue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 20-12-2025 13:00 | Hansa Rostock | 1. FC Saarbrücken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 13-12-2025 13:00 | VfB Stuttgart II | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-12-2025 15:30 | Hansa Rostock | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner | 1 | 24/25 |
| Czech champion | 2 | 23/24 22/23 |
| Czech cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Czech 2nd Division Champion | 1 | 20/21 |