
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Chongqing Liangjiang Athletic Reserves | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2020 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chongqing Liangjiang Athletic Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 07-04-2021 | Chongqing Liangjiang Athletic Reserves | Shanxi Longjin | - | Ký hợp đồng |
| 08-05-2022 | Shanxi Longjin | Chongqing Tongliangloong FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Chongqing Tongliangloong FC | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 28-09-2024 11:30 | Chongqing Tonglianglong | Nanjing City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 08-09-2024 11:30 | Chongqing Tonglianglong | Foshan Nanshi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 07-07-2024 11:00 | Liaoning Tieren | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 29-06-2024 11:30 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 09-06-2024 11:30 | Ningbo Professional Football Club | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 11-05-2024 11:30 | Nanjing City | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 04-05-2024 11:30 | Chongqing Tonglianglong | Suzhou Dongwu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu