
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Sevilla FC U19 | Sevilla Atletico | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2019 | Sevilla Atletico | Numancia | - | Ký hợp đồng |
| 08-09-2020 | Numancia | Ponferradina | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2021 | Ponferradina | Almeria | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2022 | Almeria | Burgos CF | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Burgos CF | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-11-2025 13:00 | AD Ceuta | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-11-2025 17:30 | Burgos CF | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-11-2025 17:30 | Mirandes | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-11-2025 19:30 | Burgos CF | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-11-2025 17:30 | CD Leganes | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-10-2025 16:30 | Burgos CF | Real Sociedad B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 20-10-2025 18:30 | Cadiz | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-09-2025 14:15 | Burgos CF | Malaga | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 14-09-2025 16:30 | Sporting Gijon | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 07-09-2025 14:15 | Burgos CF | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 21/22 |
| Europa League Winner | 1 | 16/17 |