
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2012 | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2013 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2014 | Shakhtar Donetsk II | Metalurg Donetsk (- 2015) | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Metalurg Donetsk (- 2015) | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2015 | Shakhtar Donetsk II | Metalist Kharkiv (- 2016) | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Shakhtar Donetsk II | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2016 | FC Shakhtar Donetsk | Zorya | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Zorya | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2017 | FC Shakhtar Donetsk | Slavia Praha | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Slavia Praha | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-09-2018 | FC Shakhtar Donetsk | Baumit Jablonec | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Baumit Jablonec | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2019 | FC Shakhtar Donetsk | Club Brugge | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Club Brugge | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | FC Shakhtar Donetsk | Club Brugge | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-01-2023 | Club Brugge | RC Strasbourg Alsace | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2024 | RC Strasbourg Alsace | Racing Genk | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Racing Genk | RC Strasbourg Alsace | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 18:00 | Brondby IF | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-04-2025 19:05 | RC Strasbourg Alsace | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 16-03-2025 16:15 | RC Strasbourg Alsace | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-03-2025 16:15 | FC Nantes | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 16-02-2025 16:15 | RC Lens | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-02-2025 16:15 | RC Strasbourg Alsace | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 15-01-2025 17:30 | Thaon | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-01-2025 16:15 | Toulouse FC | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-01-2025 14:00 | RC Strasbourg Alsace | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2024 20:00 | RC Calais | RC Strasbourg Alsace | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| Belgian champion | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 21/22 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Europa League participant | 5 | 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| Czech cup winner | 1 | 17/18 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Ukrainian champion | 2 | 13/14 12/13 |
| Ukrainian cup runner-up | 1 | 13/14 |
| Ukrainian cup winner | 1 | 12/13 |