
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Roda JC Kerkrade Reserve | Roda JC Kerkrade U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Roda JC Kerkrade U21 | Roda JC | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | Roda JC | VVV Venlo | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | VVV Venlo | Roda JC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Roda JC | SC Cambuur Leeuwarden | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2023 | SC Cambuur Leeuwarden | Lee Man | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng hai Hà Lan | 06-02-2026 19:20 | Roda JC | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 26-01-2026 19:00 | Roda JC | VVV Venlo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 23-01-2026 19:00 | Roda JC | FC Oss | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 29-09-2025 18:00 | Roda JC | SC Cambuur Leeuwarden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 26-09-2025 18:10 | FC Oss | Roda JC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 19-09-2025 18:00 | Roda JC | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 15-09-2025 18:00 | Jong PSV Eindhoven Youth | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 12-09-2025 18:00 | Roda JC | Jong Ajax Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 29-08-2025 18:00 | Roda JC | FC Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 24-08-2025 10:15 | VVV Venlo | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hong Kong champion | 1 | 23/24 |
| Dutch Second League champion | 1 | 21 |