
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | SSC Napoli Youth | Napoli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Napoli Youth | Napoli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2010 | Napoli Youth | Napoli | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2010 | Napoli | Cavese | - | Cho thuê |
| 29-06-2010 | Cavese | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2010 | Napoli | Foggia | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Foggia | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2011 | Napoli | Pescara | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Pescara | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2022 | Napoli | Toronto FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie B Italia | 19-04-2026 13:00 | Carrarese | Pescara | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 11-04-2026 13:00 | Pescara | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 06-04-2026 13:00 | A.C. Reggiana 1919 | Pescara | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 22-03-2026 14:00 | Empoli | Pescara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 18-03-2026 19:00 | Pescara | ACD Virtus Entella | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 15-03-2026 16:15 | SudTirol | Pescara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 08-03-2026 18:45 | Pescara | Bari | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 01-03-2026 14:00 | Pescara | Palermo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 21-02-2026 14:00 | Venezia | Pescara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 10-02-2026 19:00 | Pescara | Catanzaro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 8 | 21/22 20/21 18/19 17/18 15/16 14/15 13/14 12/13 |
| European Champion | 1 | 21 |
| Euro participant | 2 | 21 16 |
| Serie A Player of the Month | 1 | 20/21 |
| Italian cup winner | 2 | 19/20 13/14 |
| Champions League participant | 5 | 19/20 18/19 17/18 16/17 13/14 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 14/15 |
| World Cup participant | 1 | 14 |
| Top scorer | 2 | 13/14 10/11 |
| European Under-21 participant | 1 | 13 |
| Euro Under-21 runner-up | 1 | 13 |
| Promotion to 1st league | 1 | 11/12 |
| Italian Serie B champion | 1 | 11/12 |
| Striker of the Year | 1 | 11/12 |