
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Stade Reims II | Stade DE Reims | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Stade DE Reims | Real Betis | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Real Betis | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2024 | Villarreal CF | LOSC Lille | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 23-06-2026 03:00 | Jordan | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 01:00 | Argentina | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 11-06-2026 00:00 | Bolivia | Algeria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2026 18:45 | Netherlands | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-05-2026 19:00 | LOSC Lille | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-05-2026 19:00 | AS Monaco | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-05-2026 13:00 | LOSC Lille | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-04-2026 15:15 | Paris FC | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-04-2026 19:05 | LOSC Lille | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-04-2026 15:15 | Toulouse FC | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 5 | 24 22 19 17 15 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 18/19 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Africa Cup winner | 1 | 19 |
| World Cup participant | 1 | 14 |