
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2017 | Liverpool URU | River Plate | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2023 | River Plate | CR Flamengo | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 03-03-2026 00:00 | Madureira | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-02-2026 23:30 | CR Flamengo | Madureira | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-02-2026 00:30 | Club Atlético Lanús | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 00:30 | Vitoria BA | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 22:00 | CR Flamengo | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu cúp Brazil | 01-02-2026 19:00 | CR Flamengo | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Intercontinental Cup | 13-12-2025 17:00 | CR Flamengo | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Intercontinental Cup | 10-12-2025 17:00 | Cruz Azul | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-12-2025 00:30 | CR Flamengo | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2025 00:30 | CR Flamengo | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 25 |
| Brazilian champion | 1 | 25 |
| Campeão Carioca | 2 | 24/25 23/24 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 24/25 17/18 |
| Derby of the Americas Champion | 1 | 24/25 |
| Challenger Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Brazilian cup winner | 1 | 24 |
| Argentinian champion | 2 | 23 21 |
| TM-Player of the season | 1 | 23 |
| Campeón Trofeo de Campeones | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 19/20 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 18/19 |
| Argentinian Cup Winner | 2 | 18/19 16/17 |
| South American Champion U20 | 1 | 17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |