
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-08-2015 | Kvik Halden Youth | Sarpsborg 08 FF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 17-03-2016 | Sarpsborg 08 FF Youth | Sarpsborg 08 | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2017 | Sarpsborg 08 | AC Milan U20 | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | AC Milan U20 | Sarpsborg 08 | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-09-2020 | Sarpsborg 08 | Groningen | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2022 | Groningen | RC Celta | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2024 | RC Celta | Wolverhampton Wanderers | 3M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Wolverhampton Wanderers | RC Celta | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 27-05-2026 19:00 | Crystal Palace | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Crystal Palace | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 14:00 | Brentford | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-05-2026 19:00 | Manchester City | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 13:00 | Crystal Palace | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-05-2026 19:00 | Crystal Palace | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-05-2026 13:00 | Bournemouth AFC | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 30-04-2026 19:00 | FC Shakhtar Donetsk | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 14:00 | Liverpool | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-04-2026 19:00 | Crystal Palace | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 20 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |