
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Oud-Heverlee Leuven U19 | R Union Tubize-Braine U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | R Union Tubize-Braine U21 | STVV Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | STVV Youth | KV Woluwe Zaventem | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | KV Woluwe Zaventem | Union Saint-Gilloise | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Union Saint-Gilloise | KV Kortrijk | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | KV Kortrijk | KVC Westerlo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 11-04-2026 18:00 | Francs Borains | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 04-04-2026 18:00 | Koninklijke Lierse Sportkring | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-03-2026 15:00 | Francs Borains | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 15-03-2026 15:00 | KVSK Lommel | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 12-03-2026 19:00 | Francs Borains | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-03-2026 15:00 | RFC Seraing | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-02-2026 19:00 | Francs Borains | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-02-2026 19:00 | KAS Eupen | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 15-02-2026 15:00 | Francs Borains | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-02-2026 15:00 | Francs Borains | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Second League Champion | 2 | 21/22 20/21 |