
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-05-2018 | Atlético Mineiro U20 | Atletico Mineiro | - | Ký hợp đồng |
| 10-03-2020 | Atletico Mineiro | Sport Club do Recife | - | Cho thuê |
| 27-02-2021 | Sport Club do Recife | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-03-2021 | Atletico Mineiro | AD Confiança | - | Cho thuê |
| 23-05-2021 | AD Confiança | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-05-2021 | Atletico Mineiro | Juventude | - | Cho thuê |
| 01-08-2022 | Juventude | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2022 | Atletico Mineiro | CRB AL | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | CRB AL | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Atletico Mineiro | Guarani SP | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Guarani SP | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2024 | Atletico Mineiro | Ceara | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Ceara | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-09-2024 | Atletico Mineiro | FC Karpaty Lviv | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Karpaty Lviv | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 29-11-2025 16:00 | Veres | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-11-2025 11:00 | FC Karpaty Lviv | Metalist 1925 Kharkiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 08-11-2025 16:00 | FC Karpaty Lviv | Kryvbas | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-11-2025 13:30 | LNZ Cherkasy | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 25-10-2025 12:30 | FC Karpaty Lviv | Rukh Vynnyky | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-10-2025 15:00 | FC Karpaty Lviv | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-09-2025 15:00 | FC Karpaty Lviv | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-09-2025 10:00 | Obolon Kyiv | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-09-2025 15:00 | FC Karpaty Lviv | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 29-08-2025 15:00 | Kudrivka | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu