
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | SC West Köln Youth | 1.FC Köln Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Koln U17 | Koln U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Koln Am | FC Köln | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2019 | FC Köln | Holstein Kiel | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Holstein Kiel | FC Köln | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | FC Köln | Borussia Dortmund | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-08-2024 | Borussia Dortmund | VfL Wolfsburg | - | Cho thuê |
| 27-01-2025 | VfL Wolfsburg | Borussia Dortmund | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Spain | Turkiye | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-10-2025 18:45 | Turkiye | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 11-10-2025 18:45 | Bulgaria | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-09-2025 17:30 | Borussia Dortmund | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-09-2025 13:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 07-09-2025 18:45 | Turkiye | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-08-2025 16:30 | FC St. Pauli | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 18-08-2025 18:45 | Rot-Weiss Essen | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu các CLB quốc tế | 10-08-2025 15:30 | Borussia Dortmund | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 26-04-2025 13:30 | TSG Hoffenheim | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| European Under-21 champion | 1 | 21 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| German second tier champion | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| U20 Elite League Winner | 1 | 17/18 |
| Fritz Walter Golden medalist | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 15 |