
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | R Union Tubize-Braine Youth | Club Brugge Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Club Brugge Youth | FC Brügge U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Brügge U18 | Club Brugge KV U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Club Brugge KV U23 | Club Brugge | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 15:00 | Arsenal | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-02-2026 20:00 | Sunderland | Burnley | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-01-2026 12:30 | West Ham United | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 29-12-2025 19:00 | Zambia | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | Sunderland | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Manchester City | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 20:15 | Liverpool | Sunderland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 15:00 | Sunderland | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Fulham | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-11-2025 17:30 | Sunderland | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian cup winner | 1 | 25 |
| Belgian champion | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |